Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-553.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-568.91 - Nghệ An Xe Con -
43A-958.81 - Đà Nẵng Xe Con -
48C-122.20 - Đắk Nông Xe Tải -
61K-558.80 - Bình Dương Xe Con -
60K-651.07 - Đồng Nai Xe Con -
60K-651.43 - Đồng Nai Xe Con -
60K-679.37 - Đồng Nai Xe Con -
51L-996.92 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-128.67 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-131.82 - Hà Nội Xe Con -
30M-156.64 - Hà Nội Xe Con -
29K-369.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-385.61 - Hà Nội Xe Tải -
21A-228.52 - Yên Bái Xe Con -
20A-865.78 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-889.97 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-991.82 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-998.07 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-881.01 - Bắc Giang Xe Con -
98A-899.31 - Bắc Giang Xe Con -
99A-868.94 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-932.90 - Hải Dương Xe Con -
34A-963.34 - Hải Dương Xe Con -
89A-561.13 - Hưng Yên Xe Con -
89A-562.01 - Hưng Yên Xe Con -
89A-565.40 - Hưng Yên Xe Con -
36K-263.31 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.46 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.94 - Thanh Hóa Xe Con -