Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-238.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-239.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.92 - Thanh Hóa Xe Con -
82D-012.17 - Kon Tum Xe tải van -
60K-628.78 - Đồng Nai Xe Con -
60K-635.12 - Đồng Nai Xe Con -
60K-638.72 - Đồng Nai Xe Con -
60K-683.73 - Đồng Nai Xe Con -
60K-685.32 - Đồng Nai Xe Con -
60K-687.93 - Đồng Nai Xe Con -
37K-562.76 - Nghệ An Xe Con -
38A-695.02 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-956.21 - Đà Nẵng Xe Con -
70A-586.24 - Tây Ninh Xe Con -
61K-523.04 - Bình Dương Xe Con -
61K-553.70 - Bình Dương Xe Con -
61K-581.78 - Bình Dương Xe Con -
61K-595.61 - Bình Dương Xe Con -
60K-632.57 - Đồng Nai Xe Con -
60K-689.31 - Đồng Nai Xe Con -
51L-958.82 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-188.72 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-293.23 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
63A-336.02 - Tiền Giang Xe Con -
71A-215.20 - Bến Tre Xe Con -
71A-215.91 - Bến Tre Xe Con -
64C-135.74 - Vĩnh Long Xe Tải -
66A-313.73 - Đồng Tháp Xe Con -
67A-339.42 - An Giang Xe Con -
68A-368.32 - Kiên Giang Xe Con -