Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-868.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-881.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-821.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-855.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-426.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-281.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-395.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-331.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-216.31 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-569.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-325.48 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.92 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-585.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-591.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-879.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71A-218.07 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-345.82 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-518.84 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-139.01 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 98A-861.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-792.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-851.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74A-282.81 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |