Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-858.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-868.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-819.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-281.37 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-952.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-593.91 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-823.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-519.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-561.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-691.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-852.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-925.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-289.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-338.73 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-213.05 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 98A-859.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-869.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-881.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-800.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-868.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |