Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-869.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-553.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-295.13 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 48A-253.72 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-515.57 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-522.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-625.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-921.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-136.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-234.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 75A-391.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-362.51 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.90 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-222.54 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-582.92 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.04 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-151.54 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 70A-586.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |