Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-598.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-553.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-863.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-331.97 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-318.27 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-336.73 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-369.32 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-382.30 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-518.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-526.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69A-168.76 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-122.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-335.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-277.75 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-128.81 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28A-258.67 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-881.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-862.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-888.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-829.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-883.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-952.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-282.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-558.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |