Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-293.61 - Hà Nội Xe Con -
30M-355.04 - Hà Nội Xe Con -
30M-369.46 - Hà Nội Xe Con -
29K-345.23 - Hà Nội Xe Tải -
29K-393.70 - Hà Nội Xe Tải -
27A-132.27 - Điện Biên Xe Con -
34A-923.54 - Hải Dương Xe Con -
82A-159.90 - Kon Tum Xe Con -
82A-165.31 - Kon Tum Xe Con -
61K-583.04 - Bình Dương Xe Con -
61K-592.01 - Bình Dương Xe Con -
60K-639.71 - Đồng Nai Xe Con -
60K-659.10 - Đồng Nai Xe Con -
60K-659.30 - Đồng Nai Xe Con -
60K-659.60 - Đồng Nai Xe Con -
60K-691.31 - Đồng Nai Xe Con -
60K-699.57 - Đồng Nai Xe Con -
63A-331.67 - Tiền Giang Xe Con -
63A-335.05 - Tiền Giang Xe Con -
84A-152.07 - Trà Vinh Xe Con -
89A-553.94 - Hưng Yên Xe Con -
89C-345.93 - Hưng Yên Xe Tải -
36K-263.61 - Thanh Hóa Xe Con -
43A-955.10 - Đà Nẵng Xe Con -
51L-936.84 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-259.80 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
67A-335.34 - An Giang Xe Con -
69A-169.43 - Cà Mau Xe Con -
21A-226.84 - Yên Bái Xe Con -
28A-266.70 - Hòa Bình Xe Con -