Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-889.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-723.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 86A-322.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-625.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-118.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-183.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-188.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-153.07 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 83A-195.13 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-265.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-319.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-793.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75A-391.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-336.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86A-325.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-853.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-596.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-529.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-695.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-881.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |