Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
79A-569.60 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-588.75 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-163.72 - Kon Tum Xe Con -
29K-352.93 - Hà Nội Xe Tải -
23A-165.21 - Hà Giang Xe Con -
24A-316.73 - Lào Cai Xe Con -
24A-321.75 - Lào Cai Xe Con -
24A-323.27 - Lào Cai Xe Con -
27A-128.94 - Điện Biên Xe Con -
21A-226.23 - Yên Bái Xe Con -
28A-266.76 - Hòa Bình Xe Con -
20A-889.31 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-859.97 - Bắc Giang Xe Con -
98A-885.87 - Bắc Giang Xe Con -
98A-913.05 - Bắc Giang Xe Con -
88A-825.92 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-886.45 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-888.32 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-553.61 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.12 - Hưng Yên Xe Con -
90A-289.78 - Hà Nam Xe Con -
90A-292.46 - Hà Nam Xe Con -
90A-296.81 - Hà Nam Xe Con -
86A-328.05 - Bình Thuận Xe Con -
86A-328.43 - Bình Thuận Xe Con -
86A-328.87 - Bình Thuận Xe Con -
93A-518.93 - Bình Phước Xe Con -
94A-112.75 - Bạc Liêu Xe Con -
30M-159.70 - Hà Nội Xe Con -
30M-233.82 - Hà Nội Xe Con -