Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-282.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-363.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-389.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-131.92 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 88A-812.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-929.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-558.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-238.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-388.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-361.82 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.12 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-216.62 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-586.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-323.84 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.45 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-161.70 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 70D-012.27 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-012.50 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 72A-862.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71A-221.50 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67D-012.17 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-366.60 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 83A-196.30 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 20A-879.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-516.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |