Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-393.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-395.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-969.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-329.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-012.14 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-356.76 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.46 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-581.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-838.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-523.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-592.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 64A-212.67 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-212.91 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-135.76 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 67A-338.78 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-522.05 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-522.57 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 11A-139.05 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 14A-993.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-866.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-873.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-881.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-793.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-889.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |