Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-551.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-513.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-679.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74D-012.24 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-961.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-336.12 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-581.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-323.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-839.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-952.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-985.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-391.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-099.94 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-283.31 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-133.02 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28A-265.75 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-865.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-881.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-813.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-562.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-291.84 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 93A-516.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-678.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |