Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-991.97 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-863.70 - Bắc Giang Xe Con -
88A-821.48 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-863.24 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-883.37 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-565.72 - Hưng Yên Xe Con -
89A-567.46 - Hưng Yên Xe Con -
90A-293.40 - Hà Nam Xe Con -
75A-395.90 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-329.87 - Quảng Ngãi Xe Con -
82D-012.97 - Kon Tum Xe tải van -
93A-525.84 - Bình Phước Xe Con -
70A-596.27 - Tây Ninh Xe Con -
61K-528.21 - Bình Dương Xe Con -
61K-588.93 - Bình Dương Xe Con -
72A-853.61 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-879.10 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-966.51 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-345.10 - An Giang Xe Con -
95A-136.10 - Hậu Giang Xe Con -
29K-329.78 - Hà Nội Xe Tải -
24A-316.81 - Lào Cai Xe Con -
28A-262.72 - Hòa Bình Xe Con -
88A-815.50 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-822.30 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-823.05 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-852.46 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-562.73 - Hưng Yên Xe Con -
90A-291.12 - Hà Nam Xe Con -
90A-299.60 - Hà Nam Xe Con -