Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-819.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-869.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-552.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-292.37 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-296.03 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 86D-006.78 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 93A-511.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-981.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-162.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-138.52 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-138.60 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-158.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-395.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-266.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36K-281.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-576.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-696.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-962.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-553.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |