Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-265.84 - Lạng Sơn Xe Con -
99A-868.49 - Bắc Ninh Xe Con -
36K-268.05 - Thanh Hóa Xe Con -
43A-956.91 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-821.60 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-832.04 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-856.27 - Đắk Lắk Xe Con -
30M-319.62 - Hà Nội Xe Con -
30M-332.78 - Hà Nội Xe Con -
22A-277.71 - Tuyên Quang Xe Con -
20A-885.80 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-886.12 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-996.32 - Quảng Ninh Xe Con -
14B-055.57 - Quảng Ninh Xe Khách -
98A-896.70 - Bắc Giang Xe Con -
99A-863.84 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-928.21 - Hải Dương Xe Con -
34A-933.87 - Hải Dương Xe Con -
17A-513.73 - Thái Bình Xe Con -
36K-238.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-262.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-263.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.27 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.75 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-513.73 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.62 - Nghệ An Xe Con -
37K-568.87 - Nghệ An Xe Con -
60K-621.72 - Đồng Nai Xe Con -
60K-629.60 - Đồng Nai Xe Con -