Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-665.82 - Đồng Nai Xe Con -
60K-679.14 - Đồng Nai Xe Con -
29K-336.87 - Hà Nội Xe Tải -
29K-393.80 - Hà Nội Xe Tải -
27A-135.91 - Điện Biên Xe Con -
28A-263.87 - Hòa Bình Xe Con -
89A-552.10 - Hưng Yên Xe Con -
75A-392.64 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
78A-216.84 - Phú Yên Xe Con -
78A-226.43 - Phú Yên Xe Con -
79A-585.37 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-586.82 - Khánh Hòa Xe Con -
48A-255.90 - Đắk Nông Xe Con -
61K-593.54 - Bình Dương Xe Con -
60K-623.03 - Đồng Nai Xe Con -
60K-651.04 - Đồng Nai Xe Con -
60K-686.05 - Đồng Nai Xe Con -
51L-923.10 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-265.07 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-269.20 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
63A-331.40 - Tiền Giang Xe Con -
68A-366.32 - Kiên Giang Xe Con -
83A-195.30 - Sóc Trăng Xe Con -
30M-338.91 - Hà Nội Xe Con -
29K-383.97 - Hà Nội Xe Tải -
20A-862.73 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-879.57 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-995.12 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-959.37 - Hải Dương Xe Con -
34A-969.23 - Hải Dương Xe Con -