Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-229.61 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-233.91 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-238.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-258.93 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-265.23 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.82 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-299.12 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-818.23 - Đắk Lắk Xe Con -
30M-196.01 - Hà Nội Xe Con -
30M-261.20 - Hà Nội Xe Con -
30M-355.82 - Hà Nội Xe Con -
30M-382.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-395.81 - Hà Nội Xe Con -
98A-868.61 - Bắc Giang Xe Con -
98A-882.10 - Bắc Giang Xe Con -
98A-888.30 - Bắc Giang Xe Con -
98A-892.72 - Bắc Giang Xe Con -
88A-791.10 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-793.20 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-815.03 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-822.70 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-882.57 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-885.81 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-928.07 - Hải Dương Xe Con -
34A-935.23 - Hải Dương Xe Con -
34A-959.50 - Hải Dương Xe Con -
34A-966.03 - Hải Dương Xe Con -
89A-558.61 - Hưng Yên Xe Con -
90A-291.21 - Hà Nam Xe Con -