Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75D-012.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 77A-366.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-581.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.04 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-322.03 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-232.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-129.27 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-863.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-791.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-559.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-298.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-518.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-953.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-815.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-816.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-839.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-585.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-589.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-989.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-329.02 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-519.04 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69C-105.67 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 21A-229.57 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-886.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-869.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |