Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-893.45 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-563.40 - Hưng Yên Xe Con -
86A-326.60 - Bình Thuận Xe Con -
82A-165.34 - Kon Tum Xe Con -
30M-261.27 - Hà Nội Xe Con -
19A-751.78 - Phú Thọ Xe Con -
37K-569.42 - Nghệ An Xe Con -
38A-686.05 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-969.48 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-825.97 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-836.12 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-859.03 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-859.90 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-255.72 - Đắk Nông Xe Con -
61K-558.87 - Bình Dương Xe Con -
61K-568.67 - Bình Dương Xe Con -
61K-591.07 - Bình Dương Xe Con -
64A-213.03 - Vĩnh Long Xe Con -
66A-316.45 - Đồng Tháp Xe Con -
67A-331.51 - An Giang Xe Con -
67A-332.43 - An Giang Xe Con -
30M-158.50 - Hà Nội Xe Con -
29K-328.80 - Hà Nội Xe Tải -
29K-336.64 - Hà Nội Xe Tải -
11A-136.87 - Cao Bằng Xe Con -
12A-268.78 - Lạng Sơn Xe Con -
98A-892.32 - Bắc Giang Xe Con -
36K-281.27 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-515.73 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.10 - Nghệ An Xe Con -