Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-569.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-569.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-686.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-689.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-393.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-962.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-839.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-515.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-853.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-898.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-328.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-263.97 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-995.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-899.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-715.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-822.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-851.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-853.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-391.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-365.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-323.07 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.76 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-511.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |