Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-258.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.70 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-521.13 - Nghệ An Xe Con -
37C-577.76 - Nghệ An Xe Tải -
93A-518.32 - Bình Phước Xe Con -
60K-626.93 - Đồng Nai Xe Con -
60K-639.62 - Đồng Nai Xe Con -
51M-153.20 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
83A-199.73 - Sóc Trăng Xe Con -
27A-129.67 - Điện Biên Xe Con -
37K-512.48 - Nghệ An Xe Con -
61K-567.03 - Bình Dương Xe Con -
51N-129.48 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-131.07 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-956.80 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-968.78 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-988.90 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-152.20 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-269.40 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
63A-336.62 - Tiền Giang Xe Con -
64A-211.45 - Vĩnh Long Xe Con -
30M-252.64 - Hà Nội Xe Con -
21A-231.80 - Yên Bái Xe Con -
21A-232.30 - Yên Bái Xe Con -
28A-266.30 - Hòa Bình Xe Con -
15K-512.75 - Hải Phòng Xe Con -
89A-558.42 - Hưng Yên Xe Con -
61K-528.60 - Bình Dương Xe Con -
60K-679.62 - Đồng Nai Xe Con -