Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-686.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-116.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-123.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-211.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-335.64 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 20A-868.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-558.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-251.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-566.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-961.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-852.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-598.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-623.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-623.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-628.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-135.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-898.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-966.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-989.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |