Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-392.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-956.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-326.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-358.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 48A-255.60 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-519.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-522.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-856.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-991.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-159.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-339.02 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-365.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29K-362.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-263.10 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-888.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98D-022.27 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-859.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-567.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-692.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-968.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-826.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |