Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-115.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-132.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-522.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-866.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-996.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-851.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-519.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-525.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-662.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64A-212.02 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-381.45 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-177.70 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-211.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-355.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-393.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-933.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-511.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70A-591.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-525.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-639.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-132.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |