Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-839.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-709.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-151.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 28A-227.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76A-288.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-503.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 90A-237.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 15K-246.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-682.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-289.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-373.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-388.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-259.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 68A-327.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 85A-130.98 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 89A-466.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-288.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-421.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-210.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-356.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35A-401.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 43A-817.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-350.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-362.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-282.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-465.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-264.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-716.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 84A-132.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 70A-516.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |