Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-425.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-745.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-668.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-634.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 94A-097.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 74A-249.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 88A-662.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-404.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-270.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-155.36 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 47A-680.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-734.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-771.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-512.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-593.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-466.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-661.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-753.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-449.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49A-645.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-651.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-653.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-675.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-627.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-247.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-408.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 64A-182.82 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 97A-081.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 62A-382.69 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-715.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |