Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-225.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 99A-731.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-708.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-637.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-018.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-628.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-709.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 85A-132.89 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 61K-318.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-631.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-037.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-436.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-701.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-232.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 86A-295.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-491.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-761.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-377.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 18A-432.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 77A-312.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-788.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-351.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-290.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85A-128.99 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 70A-494.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49A-634.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 82A-140.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 92A-381.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-740.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38A-570.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |