Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-394.44 - Bình Dương Xe Con -
89A-450.98 - Hưng Yên Xe Con -
34A-744.77 - Hải Dương Xe Con -
60K-492.79 - Đồng Nai Xe Con -
98A-724.66 - Bắc Giang Xe Con -
36K-010.99 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-727.98 - Bắc Giang Xe Con -
18A-413.99 - Nam Định Xe Con -
89A-455.39 - Hưng Yên Xe Con -
12A-240.79 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-500.55 - Tây Ninh Xe Con -
49A-646.69 - Lâm Đồng Xe Con -
34A-776.89 - Hải Dương Xe Con -
89A-432.66 - Hưng Yên Xe Con -
38A-571.99 - Hà Tĩnh Xe Con -
37K-260.69 - Nghệ An Xe Con -
92A-387.86 - Quảng Nam Xe Con -
18A-400.39 - Nam Định Xe Con -
36K-015.15 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-431.31 - Đồng Nai Xe Con -
17A-435.86 - Thái Bình Xe Con -
82A-143.69 - Kon Tum Xe Con -
92A-380.99 - Quảng Nam Xe Con -
74A-247.98 - Quảng Trị Xe Con -
37K-280.39 - Nghệ An Xe Con -
38A-576.69 - Hà Tĩnh Xe Con -
67A-280.68 - An Giang Xe Con -
15K-250.96 - Hải Phòng Xe Con -
75A-350.96 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
35A-410.96 - Ninh Bình Xe Con -