Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-387.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-842.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 86A-278.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-664.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 18A-412.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34A-803.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-721.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-342.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 85A-134.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 17A-412.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-294.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-686.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-254.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-699.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-322.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-804.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-483.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-760.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-387.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64A-181.11 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 99A-738.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-364.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 37K-318.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-845.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 62A-398.69 | - | Long An | Xe Con | - |
| 88A-675.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-728.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-370.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 75A-349.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 84A-124.24 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |