Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-501.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-453.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-714.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 26A-199.22 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 43A-840.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-401.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-406.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-799.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-697.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-763.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-224.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-736.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-571.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 35A-407.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 62A-402.02 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-182.22 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 48A-212.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20A-715.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-224.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17A-412.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-404.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-759.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65A-411.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-440.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-758.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 23A-136.98 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 74A-253.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 66A-244.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 11A-110.89 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 43A-844.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |