Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-734.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-444.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 84A-134.44 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 18A-451.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34A-834.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-527.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-778.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-470.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-046.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-713.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-782.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-876.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-340.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-493.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88A-704.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-334.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48A-230.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 67A-312.69 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 66A-277.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93A-466.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 38A-623.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 21A-200.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-805.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 76A-306.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-799.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-244.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 86A-306.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-772.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-440.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-477.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |