Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-178.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 95A-119.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 20A-750.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 24A-273.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 38A-602.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 35A-402.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49A-654.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12A-243.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 28A-224.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89A-442.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-327.72 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 78A-184.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 34A-742.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-756.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-450.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-716.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 94A-102.02 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 60K-485.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-632.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-836.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-731.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-415.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65A-414.14 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-705.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-273.69 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 64A-178.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 35A-373.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 69A-151.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 82A-141.89 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 34A-800.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |