Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-753.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-266.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-432.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 81A-400.89 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 77A-304.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 19A-581.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-411.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 62A-406.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-418.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-764.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 48A-206.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 69A-148.84 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 77A-317.99 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 62A-411.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-716.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-732.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-726.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-322.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 85A-132.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 99A-750.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38A-572.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76A-288.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34A-771.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-755.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-583.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-512.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-277.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-609.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-701.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 69A-145.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |