Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-620.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-448.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-457.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83A-173.99 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 70A-502.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 88A-654.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-630.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 77A-302.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-385.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-252.89 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 21A-185.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 90A-243.33 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-635.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-253.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-422.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-231.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-716.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-712.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-733.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73A-321.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-848.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-677.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-608.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-577.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-422.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-576.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 11A-115.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 61K-375.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-671.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-589.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |