Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-241.86 - Hải Phòng Xe Con -
60K-428.68 - Đồng Nai Xe Con -
79A-505.66 - Khánh Hòa Xe Con -
88A-660.89 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-447.88 - Đồng Nai Xe Con -
77A-301.89 - Bình Định Xe Con -
88A-690.89 - Vĩnh Phúc Xe Con -
35A-390.89 - Ninh Bình Xe Con -
60K-451.88 - Đồng Nai Xe Con -
60K-442.79 - Đồng Nai Xe Con -
21A-186.69 - Yên Bái Xe Con -
37K-317.79 - Nghệ An Xe Con -
69A-150.86 - Cà Mau Xe Con -
88A-700.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
61K-397.88 - Bình Dương Xe Con -
20A-750.05 - Thái Nguyên Xe Con -
89A-428.99 - Hưng Yên Xe Con -
86A-294.79 - Bình Thuận Xe Con -
93A-438.68 - Bình Phước Xe Con -
49A-664.69 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-432.88 - Thái Bình Xe Con -
37K-270.89 - Nghệ An Xe Con -
93A-453.39 - Bình Phước Xe Con -
84A-121.99 - Trà Vinh Xe Con -
68A-315.99 - Kiên Giang Xe Con -
93A-452.88 - Bình Phước Xe Con -
63A-285.28 - Tiền Giang Xe Con -
60K-421.11 - Đồng Nai Xe Con -
24A-257.77 - Lào Cai Xe Con -
60K-432.39 - Đồng Nai Xe Con -