Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-274.74 - Nghệ An Xe Con -
75A-357.75 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
37K-304.99 - Nghệ An Xe Con -
62A-400.66 - Long An Xe Con -
19A-590.89 - Phú Thọ Xe Con -
26A-197.77 - Sơn La Xe Con -
78A-184.88 - Phú Yên Xe Con -
63A-271.39 - Tiền Giang Xe Con -
99A-748.99 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-440.89 - Hưng Yên Xe Con -
21A-183.66 - Yên Bái Xe Con -
20A-752.39 - Thái Nguyên Xe Con -
34A-794.99 - Hải Dương Xe Con -
60K-459.66 - Đồng Nai Xe Con -
60K-462.26 - Đồng Nai Xe Con -
21A-191.66 - Yên Bái Xe Con -
66A-244.66 - Đồng Tháp Xe Con -
79A-519.86 - Khánh Hòa Xe Con -
62A-420.68 - Long An Xe Con -
17A-418.66 - Thái Bình Xe Con -
61K-328.89 - Bình Dương Xe Con -
99A-718.86 - Bắc Ninh Xe Con -
20A-761.88 - Thái Nguyên Xe Con -
66A-251.69 - Đồng Tháp Xe Con -
27A-111.14 - Điện Biên Xe Con -
36K-033.86 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-280.00 - Nghệ An Xe Con -
22A-212.79 - Tuyên Quang Xe Con -
20A-708.86 - Thái Nguyên Xe Con -
89A-443.88 - Hưng Yên Xe Con -