Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-284.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-314.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 21A-184.99 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 47A-692.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-524.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 24A-272.72 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 66A-265.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-316.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 86A-296.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 83A-167.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-432.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98A-711.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 78A-195.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 35A-403.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 88A-652.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-651.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62A-411.69 | - | Long An | Xe Con | - |
| 79A-503.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34A-751.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-449.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-699.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-767.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 83A-176.89 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 79A-516.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-321.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-655.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-318.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 88A-653.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-440.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-250.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |