Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-554.45 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 88A-713.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-914.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-434.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-471.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-713.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 24A-275.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37K-346.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-922.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-804.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66A-277.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 73A-348.84 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 23A-154.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 98A-784.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66A-271.17 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 90A-266.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-273.73 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 15K-307.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 85A-139.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 65A-457.75 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-485.85 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-122.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 20A-765.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-714.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-733.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-917.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 38A-624.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18A-458.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-727.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-344.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |