Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-354.45 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 72A-796.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-493.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-433.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-311.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24A-294.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-077.44 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 15K-307.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-817.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-044.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-799.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-420.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-304.04 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36K-111.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-452.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 26A-212.89 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 76A-306.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-768.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-484.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-467.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 79A-534.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-324.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 11A-117.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 92A-405.05 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 97A-087.87 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 61K-441.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-146.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 76A-303.30 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18A-444.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-760.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |