Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-415.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98A-734.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-218.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-391.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-753.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-242.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 24A-260.69 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 89A-447.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-271.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-314.41 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-684.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-419.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 68A-319.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 71A-184.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-052.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-248.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-025.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-442.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-180.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-694.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 78A-189.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-158.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-624.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-316.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-110.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-254.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-891.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-224.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-074.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-254.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |