Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-717.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-731.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-464.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-587.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-443.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 90A-256.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-325.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-381.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-802.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-800.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-310.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-034.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-371.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-770.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-501.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-453.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-248.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-476.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-443.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 11A-109.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 79A-516.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-705.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-378.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-674.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-748.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-124.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-458.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-652.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-230.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-027.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |