Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-219.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-413.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-406.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 60K-462.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 68A-317.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 18A-418.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 23A-143.89 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 99A-752.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 66A-256.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 61K-385.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-031.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17A-433.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 22A-233.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 89A-465.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-799.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 21A-187.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-723.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-711.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-873.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 97A-080.00 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 77A-313.99 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-314.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-644.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-354.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81A-390.99 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 66A-257.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 17A-433.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-270.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18A-410.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 43A-844.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |