Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-908.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-905.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-847.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-401.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-172.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-371.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 66A-239.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18A-385.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-291.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81A-371.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-459.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-276.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-143.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-625.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-532.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-965.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-930.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-843.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-313.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76A-251.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-252.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51K-907.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-703.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51K-948.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-425.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-435.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-634.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51K-763.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-955.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-621.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |