Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-418.39 - Bình Phước Xe Con -
30K-600.44 - Hà Nội Xe Con -
79A-490.69 - Khánh Hòa Xe Con -
30K-405.39 - Hà Nội Xe Con -
30K-544.39 - Hà Nội Xe Con -
30K-454.39 - Hà Nội Xe Con -
30K-470.99 - Hà Nội Xe Con -
30K-544.86 - Hà Nội Xe Con -
30K-514.14 - Hà Nội Xe Con -
72A-743.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
70A-470.68 - Tây Ninh Xe Con -
30K-496.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-449.89 - Hà Nội Xe Con -
89A-413.88 - Hưng Yên Xe Con -
30K-496.89 - Hà Nội Xe Con -
37K-244.69 - Nghệ An Xe Con -
88A-646.39 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-725.99 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-261.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-434.86 - Bình Phước Xe Con -
71A-170.79 - Bến Tre Xe Con -
93A-424.69 - Bình Phước Xe Con -
98A-648.69 - Bắc Giang Xe Con -
49A-614.39 - Lâm Đồng Xe Con -
34A-730.00 - Hải Dương Xe Con -
49A-594.88 - Lâm Đồng Xe Con -
98A-644.86 - Bắc Giang Xe Con -
30K-475.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-406.06 - Hà Nội Xe Con -
30K-411.33 - Hà Nội Xe Con -