Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-455.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-437.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 75A-329.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-708.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-785.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30K-502.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-392.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51K-905.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-845.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-778.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-961.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-164.44 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51K-972.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-503.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-182.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93A-409.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-873.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-805.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 69A-138.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 49A-612.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-829.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-603.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 83A-161.11 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 38A-543.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51K-925.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-964.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-667.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-423.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49A-598.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88A-617.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |