Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-183.89 - Nghệ An Xe Con -
85A-116.69 - Ninh Thuận Xe Con -
48A-198.79 - Đắk Nông Xe Con -
37K-241.69 - Nghệ An Xe Con -
86A-271.79 - Bình Thuận Xe Con -
68A-293.79 - Kiên Giang Xe Con -
76A-235.99 - Quảng Ngãi Xe Con -
51K-908.89 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-531.79 - Hà Nội Xe Con -
51K-978.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-177.68 - Hải Phòng Xe Con -
20A-695.39 - Thái Nguyên Xe Con -
36A-995.39 - Thanh Hóa Xe Con -
76A-265.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
71A-172.66 - Bến Tre Xe Con -
77A-285.89 - Bình Định Xe Con -
51K-927.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66A-231.66 - Đồng Tháp Xe Con -
88A-619.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
76A-249.89 - Quảng Ngãi Xe Con -
51K-843.39 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-181.39 - Phú Yên Xe Con -
60K-382.66 - Đồng Nai Xe Con -
60K-415.55 - Đồng Nai Xe Con -
43A-793.39 - Đà Nẵng Xe Con -
85A-115.15 - Ninh Thuận Xe Con -
30K-502.88 - Hà Nội Xe Con -
36K-002.68 - Thanh Hóa Xe Con -
90A-218.99 - Hà Nam Xe Con -
51K-915.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -