Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38B-023.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 43C-319.93 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-244.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-562.95 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66B-023.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-222.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66A-312.12 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-453.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51N-151.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19C-263.87 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61C-627.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51N-008.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66D-013.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-077.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 86D-006.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-476.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 12A-268.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-492.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-253.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20A-890.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49A-756.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-500.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 37K-491.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 14K-037.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 68A-376.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 92A-443.98 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36K-274.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 71A-222.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19C-280.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-400.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|