Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-697.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 23A-145.45 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 77A-312.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 17A-418.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 72A-773.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86A-289.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-589.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-707.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-511.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-735.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-727.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 69A-150.00 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 61K-315.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-315.99 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 19A-597.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 62A-393.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 90A-242.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-260.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-700.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-751.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-770.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-293.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 23A-145.99 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 66A-261.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-750.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-610.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 90A-250.89 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-084.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-714.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-087.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |