Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-600.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-654.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 83A-170.89 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 72A-781.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-397.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-264.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-182.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 77A-301.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-452.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-771.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-720.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-761.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-376.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-738.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-702.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-758.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-449.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88A-653.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-439.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 92A-371.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-298.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-779.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-765.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-472.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-428.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-447.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68A-327.72 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 48A-209.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 37K-320.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-030.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |