Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-358.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81A-401.89 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 65A-429.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 92A-384.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 88A-660.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-253.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 82A-144.00 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 61K-360.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12A-237.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 37K-265.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-572.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-296.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 43A-833.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-195.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 77A-303.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-769.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 84A-127.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 49A-663.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-170.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-582.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-479.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-709.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-521.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-217.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 23A-137.99 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 60K-488.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-092.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-208.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-252.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-781.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |